burst

/bɝst/
Âm tiết burst
Trọng âm BURST

Phân tích Phonics

b
/b/
âm phụ âm
ur
/ɝ/
r控元音
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

vỡ tung; bùng nổ đột ngột

Tham chiếu phát âm

💡

bur=/bɝ/(burn) + st=/st/(stop)

Ví dụ

The balloon will burst if you blow it too hard.

Quả bóng sẽ nổ nếu bạn thổi quá mạnh.