burglar
/ˈbɝːɡlər/
Âm tiết bur·glar
Trọng âm BUR-glar
Phân tích Phonics
bur
/bɝː/
r控元音
glar
/ɡlər/
âm er
Nghĩa
kẻ trộm đột nhập
Tham chiếu phát âm
💡
bur=/bɝː/(burn) + glar=/ɡlər/(juggler)
Ví dụ
The burglar was caught by the police.
Tên trộm đột nhập đã bị cảnh sát bắt.