bundle

/ˈbʌndəl/
Âm tiết bun·dle
Trọng âm BUN-dle

Phân tích Phonics

bun
/bʌn/
u ngắn
dle
/dəl/
âm tiết -le

Nghĩa

bó; gói

Tham chiếu phát âm

💡

bun=/bʌn/(bunny) + dle=/dəl/(handle)

Ví dụ

She carried a bundle of clothes.

Cô ấy mang theo một bó quần áo.