bunch

/bʌntʃ/
Âm tiết bunch
Trọng âm BUNCH

Phân tích Phonics

b
/b/
âm phụ âm
unch
/ʌntʃ/
u ngắn

Nghĩa

một bó; một chùm

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(bat) + unch=/ʌntʃ/(lunch)

Ví dụ

She bought a bunch of bananas.

Cô ấy mua một nải chuối.