bumper

/ˈbʌmpər/
Âm tiết bum·per
Trọng âm BUM-per

Phân tích Phonics

bum
/bʌm/
u ngắn
per
/pər/
schwa r

Nghĩa

cản xe; thứ gì đó rất lớn

Tham chiếu phát âm

💡

bum=/bʌm/(bum) + per=/pər/(paper)

Ví dụ

The car needs a new bumper after the accident.

Chiếc xe cần một cản mới sau vụ tai nạn.