bump
/bʌmp/
Âm tiết bump
Trọng âm BUMP
Phân tích Phonics
b
/b/
âm k
u
/ʌ/
u ngắn
mp
/mp/
âm nk
Nghĩa
cú va chạm; chỗ sưng; va vào
Tham chiếu phát âm
💡
b=/b/(bat) + u=/ʌ/(cup) + mp=/mp/(lamp)
Ví dụ
I hit my head with a bump.
Tôi va đầu vào tường.