bully
/ˈbʊli/
Âm tiết bul·ly
Trọng âm BUL-ly
Phân tích Phonics
bul
/bʊl/
u ngắn
ly
/li/
y âm i
Nghĩa
kẻ bắt nạt; bắt nạt
Tham chiếu phát âm
💡
bul=/bʊl/ (bull) + ly=/li/ (happy)
Ví dụ
The school has strict rules against bullying.
Ngôi trường có quy định nghiêm ngặt נגד việc bắt nạt.