bulletin
/ˈbʊlɪtɪn/
Âm tiết bul·le·tin
Trọng âm BUL-le-tin
Phân tích Phonics
bul
/bʊl/
u ngắn
le
/lɪ/
nguyên âm ngắn
tin
/tɪn/
i ngắn
Nghĩa
bản tin; thông báo
Tham chiếu phát âm
💡
bul=/bʊl/(bull) + le=/lɪ/(little) + tin=/tɪn/(tin)
Ví dụ
The school posted a bulletin on the notice board.
Nhà trường đã đăng một bản tin trên bảng thông báo.