bullet
/ˈbʊlɪt/
Âm tiết bul·let
Trọng âm BUL-let
Phân tích Phonics
bul
/bʊl/
u ngắn
let
/lɪt/
i ngắn
Nghĩa
viên đạn
Tham chiếu phát âm
💡
bul=/bʊl/(bull) + let=/lɪt/(little)
Ví dụ
The bullet hit the target.
Viên đạn trúng mục tiêu.