bull
/bʊl/
Âm tiết bull
Trọng âm BULL
Phân tích Phonics
b
/b/
th vô thanh
ull
/ʊl/
u ngắn
Nghĩa
bò đực
Tham chiếu phát âm
💡
u=/ʊ/(put) + ll=/l/(bell)
Ví dụ
The bull is standing in the field.
Con bò đực đang đứng trên cánh đồng.