bulky
/ˈbʌlki/
Âm tiết bulk·y
Trọng âm BULK-y
Phân tích Phonics
bulk
/bʌlk/
u ngắn
y
/i/
i dài
Nghĩa
cồng kềnh; to và khó mang
Tham chiếu phát âm
💡
bulk=/bʌlk/(bulk) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The bulky package was hard to carry.
Cái thùng này quá cồng kềnh để mang đi.