bulb
/bʌlb/
Âm tiết bulb
Trọng âm BULB
Phân tích Phonics
b
/b/
phụ âm b
u
/ʌ/
u ngắn
lb
/lb/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
bóng đèn; củ (thực vật)
Tham chiếu phát âm
💡
bu=/bʌ/(bus) + lb=/lb/(club)
Ví dụ
She changed the light bulb in the kitchen.
Cô ấy đã thay bóng đèn trong bếp.