building

/ˈbɪldɪŋ/
Âm tiết build·ing
Trọng âm BUILD-ing

Phân tích Phonics

build
/bɪld/
i ngắn
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

tòa nhà; công trình

Tham chiếu phát âm

💡

build=/bɪld/(build) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The building is very tall.

Tòa nhà đó rất cao.