builder
/ˈbɪldər/
Âm tiết build·er
Trọng âm BUILD-er
Phân tích Phonics
build
/bɪld/
u ngắn
er
/ər/
schwa
Nghĩa
thợ xây dựng; người xây dựng
Tham chiếu phát âm
💡
build=/bɪld/(build) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The builder finished the house last month.
Người thợ xây đã hoàn thành ngôi nhà vào tháng trước.