buffet

/ˈbʌfɪt/
Âm tiết buf·fet
Trọng âm BUF-fet

Phân tích Phonics

buf
/bʌf/
u ngắn
fet
/fɪt/
i ngắn

Nghĩa

tiệc đứng, bữa ăn tự chọn

Tham chiếu phát âm

💡

buf=/bʌf/(buff) + fet=/fɪt/(fit)

Ví dụ

We enjoyed a seafood buffet at the hotel.

Chúng tôi đã thưởng thức bữa tiệc buffet hải sản tại khách sạn.