buffer

/ˈbʌfər/
Âm tiết buf·fer
Trọng âm BUF-fer

Phân tích Phonics

buf
/bʌf/
u ngắn
fer
/fər/
schwa r

Nghĩa

bộ đệm; vùng đệm

Tham chiếu phát âm

💡

buf=/bʌf/(buff) + fer=/fər/(better)

Ví dụ

The software uses a buffer to store data temporarily.

Phần mềm này sử dụng bộ đệm để lưu trữ dữ liệu tạm thời.