buffalo

/ˈbʌfəloʊ/
Âm tiết buf·fa·lo
Trọng âm BUF-fa-lo

Phân tích Phonics

buf
/bʌf/
u ngắn
fa
/fə/
schwa
lo
/loʊ/
o dài

Nghĩa

trâu nước; bò rừng (bison)

Tham chiếu phát âm

💡

buf=/bʌf/(buff) + fa=/fə/(sofa) + lo=/loʊ/(low)

Ví dụ

A buffalo is grazing on the grass.

Một con trâu đang gặm cỏ.