buddy
/ˈbʌdi/
Âm tiết bud·dy
Trọng âm BUD-dy
Phân tích Phonics
bud
/bʌd/
u ngắn
dy
/di/
y dài
Nghĩa
bạn bè, bạn thân
Tham chiếu phát âm
💡
bud=/bʌd/(bud) + dy=/di/(candy)
Ví dụ
He is my best buddy at school.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi ở trường.