buddhist

/ˈbʊdɪst/
Âm tiết bud·dhist
Trọng âm BUDD-hist

Phân tích Phonics

buddh
/bʊd/
đọc đặc biệt
ist
/ɪst/
hậu tố -ness

Nghĩa

người theo đạo Phật

Tham chiếu phát âm

💡

bud=/bʊd/(bush) + ist=/ɪst/(artist)

Ví dụ

She is a Buddhist who meditates every day.

Cô ấy là một Phật tử thiền định mỗi ngày.