buckle
/ˈbʌkəl/
Âm tiết buck·le
Trọng âm BUCK-le
Phân tích Phonics
buck
/bʌk/
u ngắn
le
/əl/
le âm tiết
Nghĩa
khóa cài; cài lại; cong oằn dưới áp lực
Tham chiếu phát âm
💡
buck=/bʌk/(buck) + le=/əl/(table)
Ví dụ
Please buckle your seatbelt before the plane takes off.
Vui lòng cài dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.