bucket
/ˈbʌkɪt/
Âm tiết buck·et
Trọng âm BUCK-et
Phân tích Phonics
buck
/bʌk/
u ngắn
et
/ɪt/
i ngắn
Nghĩa
cái xô, thùng
Tham chiếu phát âm
💡
buck=/bʌk/(duck) + et=/ɪt/(bit)
Ví dụ
She filled the bucket with water.
Cô ấy đổ đầy nước vào cái xô.