brutality

/bruˈtæləti/
Âm tiết bru·tal·i·ty
Trọng âm bru-TAL-i-ty

Phân tích Phonics

bru
/bruː/
u_e dài
tal
/tæl/
a ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y âm i

Nghĩa

sự tàn bạo; hành vi dã man

Tham chiếu phát âm

💡

bru=/bruː/(brute) + tal=/tæl/(talent) + i=/ə/(about) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The report exposed the brutality of the regime.

Bản báo cáo đã phơi bày sự tàn bạo của chế độ.