brochure

/ˈbroʊʃər/
Âm tiết bro·chure
Trọng âm BRO-chure

Phân tích Phonics

bro
/broʊ/
o dài
chure
/ʃər/
ch tiếng Pháp

Nghĩa

tờ quảng cáo, tập sách mỏng giới thiệu

Tham chiếu phát âm

💡

bro=/broʊ/(broke) + chure=/ʃər/(pressure)

Ví dụ

Please read the brochure before choosing a tour.

Vui lòng đọc tờ brochure trước khi chọn chuyến tham quan.