broadcast

/ˈbrɔːdkæst/
Âm tiết broad·cast
Trọng âm BROAD-cast

Phân tích Phonics

broad
/brɔːd/
o dài
cast
/kæst/
a ngắn

Nghĩa

phát sóng; chương trình phát thanh/truyền hình

Tham chiếu phát âm

💡

broad=/brɔːd/(broad) + cast=/kæst/(cast)

Ví dụ

The game will be broadcast live tonight.

Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp tối nay.