brink

/brɪŋk/
Âm tiết brink
Trọng âm BRINK

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi

Nghĩa

bờ mép; thời điểm nguy hiểm hoặc then chốt

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(brown) + i=/ɪ/(sit) + nk=/ŋk/(bank)

Ví dụ

The company was on the brink of failure.

Công ty đó đang ở bờ vực phá sản.