brim
/brɪm/
Âm tiết brim
Trọng âm BRIM
Phân tích Phonics
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
m
/m/
âm phụ âm
Nghĩa
vành, mép; đầy tràn
Tham chiếu phát âm
💡
br=/br/(brown) + i=/ɪ/(sit) + m=/m/(man)
Ví dụ
The cup is filled to the brim.
Cái cốc đầy tràn tới miệng.