brilliant

/ˈbrɪl.jənt/
Âm tiết bril·liant
Trọng âm BRIL-liant

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ill
/ɪl/
i ngắn
i
/j/
y làm nguyên âm
ant
/ənt/
schwa

Nghĩa

xuất sắc, thông minh, rực rỡ

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(brown) + ill=/ɪl/(ill) + i=/j/(yes) + ant=/ənt/(assistant)

Ví dụ

She had a brilliant idea during the meeting.

Cô ấy đã nảy ra một ý tưởng xuất sắc trong cuộc họp.