brilliance

/ˈbrɪl.jəns/
Âm tiết bril·liance
Trọng âm BRIL-liance

Phân tích Phonics

brill
/brɪl/
i ngắn
iance
/jəns/
âm schwa

Nghĩa

sự rực rỡ; tài năng xuất chúng

Tham chiếu phát âm

💡

bril=/brɪl/(brilliant) + iance=/jəns/(science)

Ví dụ

Her brilliance in mathematics impressed everyone.

Sự xuất sắc của cô ấy trong toán học đã gây ấn tượng với mọi người.