brightly

/ˈbraɪtli/
Âm tiết bright·ly
Trọng âm BRIGHT-ly

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
igh
/aɪ/
igh dài
t
/t/
th vô thanh
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

một cách rực rỡ; sáng sủa

Tham chiếu phát âm

💡

bright=/braɪt/(bright, light) + ly=/li/(happily)

Ví dụ

The sun was shining brightly in the sky.

Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời.