brighten

/ˈbraɪtən/
Âm tiết bright·en
Trọng âm BRIGHT-en

Phân tích Phonics

bright
/braɪt/
i-e dài
en
/ən/
schwa

Nghĩa

làm sáng lên; trở nên vui vẻ hơn

Tham chiếu phát âm

💡

bright=/braɪt/(bright) + en=/ən/(open)

Ví dụ

A smile can brighten your day.

Một nụ cười có thể làm bừng sáng cả ngày của bạn.