brigade
/brɪˈɡeɪd/
Âm tiết bri·gade
Trọng âm bri-GADE
Phân tích Phonics
bri
/brɪ/
i ngắn
gade
/ɡeɪd/
a_e dài
Nghĩa
lữ đoàn; một nhóm lớn được tổ chức cho một mục đích cụ thể
Tham chiếu phát âm
💡
bri=/brɪ/(brick) + gade=/ɡeɪd/(grade)
Ví dụ
The fire brigade arrived quickly at the scene.
Đội cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường.