briefing

/ˈbriːfɪŋ/
Âm tiết brief·ing
Trọng âm BRIEF-ing

Phân tích Phonics

brief
/briːf/
e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

cuộc họp ngắn cung cấp thông tin

Tham chiếu phát âm

💡

brief=/briːf/(brief) + ing=/ɪŋ/(singing)

Ví dụ

The manager held a briefing before the meeting.

Người quản lý đã tổ chức một buổi briefing trước cuộc họp.