briefcase
/ˈbriːf.keɪs/
Âm tiết brief·case
Trọng âm BRIEF-case
Phân tích Phonics
brief
/briːf/
e dài
case
/keɪs/
a_e dài
Nghĩa
cặp tài liệu
Tham chiếu phát âm
💡
brief=/briːf/(brief) + case=/keɪs/(case)
Ví dụ
He carries his laptop in a black briefcase.
Anh ấy mang máy tính xách tay trong một chiếc cặp tài liệu màu đen.