breeze
/briːz/
Âm tiết breeze
Trọng âm BREEZE
Phân tích Phonics
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
ze
/z/
chữ câm
Nghĩa
làn gió nhẹ
Tham chiếu phát âm
💡
br=/br/(brown) + ee=/iː/(see) + z=/z/(zoo)
Ví dụ
A cool breeze came from the sea.
Một làn gió mát thổi từ biển vào.