breakthrough

/ˈbreɪkθruː/
Âm tiết break·through
Trọng âm BREAK-through

Phân tích Phonics

break
/breɪk/
e dài
through
/θruː/
ou/ow

Nghĩa

bước đột phá; tiến triển lớn

Tham chiếu phát âm

💡

break=/breɪk/(break, steak) + through=/θruː/(through)

Ví dụ

The scientist made a major breakthrough in cancer research.

Nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá lớn trong nghiên cứu ung thư.