bravery

/ˈbreɪvəri/
Âm tiết bra·ver·y
Trọng âm BRA-ver-y

Phân tích Phonics

bra
/breɪ/
a_e dài
ver
/vər/
schwa
y
/i/
y là i

Nghĩa

lòng dũng cảm; sự can đảm

Tham chiếu phát âm

💡

bra=/breɪ/(brave) + ver=/vər/(never) + y=/i/(happy)

Ví dụ

Her bravery inspired everyone in the team.

Lòng dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.