brave

/breɪv/
Âm tiết brave
Trọng âm BRAVE

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
v
/v/
th vô thanh
e
/-/
chữ câm

Nghĩa

dũng cảm

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(brown) + a=/eɪ/(cake) + v=/v/(van)

Ví dụ

The brave firefighter saved the child.

Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ.