brass

/bræs/
Âm tiết brass
Trọng âm BRASS

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ss
/s/
phụ âm đôi

Nghĩa

đồng thau

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(brown) + a=/æ/(cat) + ss=/s/(glass)

Ví dụ

The trumpet is made of brass.

Chiếc kèn trumpet được làm bằng đồng thau.