branch

/bræntʃ/
Âm tiết branch
Trọng âm BRANCH

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
nch
/ntʃ/
âm ng

Nghĩa

cành cây; chi nhánh

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(brown) + a=/æ/(cat) + nch=/ntʃ/(bench)

Ví dụ

The bird is sitting on a tree branch.

Con chim đang đậu trên một cành cây.