braille
/breɪl/
Âm tiết braille
Trọng âm BRAILLE
Phân tích Phonics
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
ai dài
lle
/l/
chữ câm
Nghĩa
chữ nổi Braille
Tham chiếu phát âm
💡
br=/br/(brown) + ai=/eɪ/(rain) + l=/l/(light)
Ví dụ
She learned to read braille at a young age.
Cô ấy học đọc chữ Braille từ khi còn nhỏ.