bracket

/ˈbrækɪt/
Âm tiết brack·et
Trọng âm BRACK-et

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ck
/k/
âm k
e
/ɪ/
schwa
t
/t/
quy tắc âm t

Nghĩa

dấu ngoặc; giá đỡ

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(bring) + a=/æ/(cat) + ck=/k/(back) + et=/ɪt/(ticket)

Ví dụ

Put the citation inside the bracket.

Hãy đặt phần trích dẫn vào trong dấu ngoặc.