bound
/baʊnd/
Âm tiết bound
Trọng âm BOUND
Phân tích Phonics
b
/b/
phụ âm b
ound
/aʊnd/
ou/ow
Nghĩa
chắc chắn xảy ra; bị trói; nhảy
Tham chiếu phát âm
💡
b=/b/(boy) + ou=/aʊ/(out) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
She is bound to succeed.
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công.