bottom
/ˈbɑːtəm/
Âm tiết bot·tom
Trọng âm BOT-tom
Phân tích Phonics
bot
/bɑːt/
o ngắn
tom
/təm/
schwa
Nghĩa
đáy, phần dưới cùng
Tham chiếu phát âm
💡
bot=/bɑːt/(hot) + tom=/təm/(atom)
Ví dụ
The keys are at the bottom of the bag.
Chìa khóa ở dưới đáy túi.