boring

/ˈbɔːrɪŋ/
Âm tiết bo·ring
Trọng âm BO-ring

Phân tích Phonics

bor
/bɔːr/
or dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

nhàm chán

Tham chiếu phát âm

💡

bor=/bɔːr/(born) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The movie was so boring that I fell asleep.

Bộ phim quá nhàm chán đến mức tôi ngủ quên.