bore

/bɔːr/
Âm tiết bore
Trọng âm BORE

Phân tích Phonics

b
/b/
phụ âm hữu
ore
/ɔːr/
r控元音

Nghĩa

làm chán; khoan lỗ; lỗ khoan

Tham chiếu phát âm

💡

b=/b/(boy) + ore=/ɔːr/(more)

Ví dụ

Long meetings really bore me.

Những cuộc họp dài thực sự làm tôi chán.