bony
/ˈboʊni/
Âm tiết bo·ny
Trọng âm BO-ny
Phân tích Phonics
bo
/boʊ/
o dài
ny
/ni/
y nguyên âm i
Nghĩa
gầy gò, trơ xương
Tham chiếu phát âm
💡
bo=/boʊ/(go) + ny=/ni/(knee)
Ví dụ
The dog looked thin and bony after the winter.
Sau mùa đông, con chó trông rất gầy gò.