bomb
/bɑːm/
Âm tiết bomb
Trọng âm BOMB
Phân tích Phonics
bo
/bɑː/
o ngắn
mb
/m/
chữ câm
Nghĩa
bom; chất nổ
Tham chiếu phát âm
💡
bomb=/bɑːm/ phát âm giống balm=/bɑːm/
Ví dụ
The police safely removed the bomb.
Cảnh sát đã tháo gỡ quả bom một cách an toàn.