bolt
/boʊlt/
Âm tiết bolt
Trọng âm BOLT
Phân tích Phonics
b
/b/
âm phụ âm
o
/oʊ/
o dài
lt
/lt/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
bu lông; chạy vụt đi
Tham chiếu phát âm
💡
b=/b/(bat) + o=/oʊ/(go) + lt=/lt/(salt)
Ví dụ
Tighten the bolt before using the machine.
Hãy siết chặt bu lông trước khi dùng máy.