bolster
/ˈboʊlstər/
Âm tiết bol·ster
Trọng âm BOL-ster
Phân tích Phonics
bol
/boʊl/
o dài
ster
/stər/
schwa r
Nghĩa
tăng cường; củng cố
Tham chiếu phát âm
💡
bol=/boʊl/(bowl) + ster=/stər/(sister)
Ví dụ
The evidence helped bolster his argument.
Bằng chứng đã giúp củng cố lập luận của anh ấy.