bold
/boʊld/
Âm tiết bold
Trọng âm BOLD
Phân tích Phonics
bo
/boʊ/
o dài
ld
/ld/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
táo bạo; dũng cảm; nổi bật
Tham chiếu phát âm
💡
bo=/boʊ/(go) + ld=/ld/(cold)
Ví dụ
She made a bold decision to start her own business.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo khi bắt đầu kinh doanh riêng.